Aspirely Logo
Discourse Markers IELTS

Discourse Markers IELTS: Cách nói mạch lạc, tự nhiên

Tìm hiểu Discourse Markers và cách dùng từ nối đúng để nói mạch lạc, tự nhiên, từ đó cải thiện điểm IELTS Speaking.

Discourse markers là gì?

Discourse markers là các từ hoặc cụm từ được sử dụng để tổ chức, điều chỉnh hoặc kết nối các phần khác nhau trong bài nói. Chúng giống như những biển báo giao thông trên đường, giúp người nghe biết bạn sắp chuyển sang ý mới, đưa ra ví dụ, hay bày tỏ quan điểm.

Ví dụ: Well, Actually, Anyway, On the other hand, To sum up.

Discourse Markers được chia thành nhiều nhóm chức năng khác nhau, và việc sử dụng linh hoạt các nhóm này là chìa khóa để bạn có thể đạt band điểm cao.

1. Để câu giờ (Hesitation devices)

Đây là những cụm từ giúp bạn có thêm vài giây suy nghĩ một cách tự nhiên mà không làm gián đoạn độ lưu loát.

Chức năng Discourse markers Ví dụ ứng dụng
Suy nghĩ/Cân nhắc Well, Let me see, That's a tricky question … Q: What do you think is the biggest problem in your city? A: Well, that's a tricky question, but if I had to choose one, I'd say traffic congestion is the major concern.
Đánh giá To be honest, From my perspective, Frankly speaking … Q: Do you enjoy cooking? A: To be honest, it's not really my forte, but I do enjoy baking from time to time.

2. Để thêm và sắp xếp ý (Adding and Ordering)

Những cụm từ này có thể giúp bài nói có cấu trúc rõ ràng và dễ theo dõi, rất hữu ích khi trả lời các câu hỏi ở Part 3.

Chức năng Discourse markers Ví dụ ứng dụng
Sắp xếp First of all, Secondly, Finally … Q: What are the benefits of studying abroad? A: First of all, it expands your perspective. Secondly, it truly improves your language skills.
Thêm ý Moreover, Furthermore, In addition to that, Not only that … I love living in the city. Furthermore, public transportation is incredibly convenient, making my daily commute much easier.

3. Để so sánh, đối lập (Contrasting and Shifting Topic)

Sử dụng những cụm này, bạn có thể chuyển ý mượt mà từ một quan điểm sang quan điểm đối lập, hoặc chuyển sang một chủ đề liên quan.

Chức năng Discourse markers Ví dụ ứng dụng
Đối lập However, On the other hand, Nevertheless, Mind you … Studying online is convenient. On the other hand, it often lacks the personal interaction you get in a traditional classroom.
Chuyển chủ đề Speaking of that, Changing the subject, As for ... Speaking of technology, I think its impact on education has been nothing short of revolutionary.

4. Để kết luận hoặc đưa ra ví dụ (Concluding and Giving Examples)

Những cụm này thường được sử dụng nhiều trong Part 2 để kết thúc và Part 3 để tổng hợp ý.

Chức năng Discourse markers Ví dụ ứng dụng
Ví dụ For instance, Such as, Take... for example. The government should focus on renewable energy sources. Take solar power for example, it is becoming increasingly affordable.
Kết luận In conclusion, To sum up, All in all, Basically … All in all, I believe the benefits of working from home far outweigh the drawbacks.

Lời khuyên cần nhớ khi dùng Discourse markers:

Tránh lạm dụng

việc sử dụng quá nhiều Discourse markers trong một câu hoặc một đoạn ngắn sẽ khiến bài nói nghe không tự nhiên và có thể bị trừ điểm.

Sử dụng từ chính xác

hãy chắc chắn rằng bạn hiểu ý nghĩa và chức năng của từng cụm từ để sử dụng chúng trong ngữ cảnh phù hợp. Ví dụ, không dùng *However* (tuy nhiên) để thêm ý.

Luyện tập dùng chúng thay cho Uhm/Er

mỗi khi bạn có xu hướng ngập ngừng (Uhm), hãy thay thế bằng một Discourse Marker phù hợp như *Well* hoặc *That's an interesting question*. Đây là cách nhanh nhất để cải thiện điểm Fluency and Coherence.

2
MIỄN PHÍ
LỚP HỌC THỬ